#20
Armel Zohouri
FC Iberia 1999 Tbilisi
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
CIV
CIV Ngày sinh
05/04/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K €
25
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
86Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Iberia 1999 Tbilisi 2025 - Nay
- Sheriff Tiraspol 2022 - 2025
- Lausanne Sports 2021 - 2022
- OGC Nice 2021 - 2021
- Lausanne Sports 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủArmel Zohouri
- Quốc tịchCIV
- Ngày sinh05/04/2001
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Iberia 1999 Tbilisi30/06/2025
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
2
Moldavian cup winner
2024-2025, 2022-2023
2
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Africa Cup participant
2025
1
Georgian champion
2024-2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
Moldavian champion
2022-2023
Trận đấu16
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu86
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Sheriff Tiraspol
-
Lausanne Sports
-
OGC Nice
-
Lausanne Sports
-
OGC Nice
2
Moldavian cup winner
2024-2025, 2022-2023
2
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Africa Cup participant
2025
1
Georgian champion
2024-2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
Moldavian champion
2022-2023
