#11
Armand Gnanduillet
Caen
French Championnat National
Quốc tịch
CIV
CIV Ngày sinh
13/02/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
34
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,341Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác65%
- Sút / trận1.6
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích34%
- Phạm lỗi / trận1.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Caen 2025 - Nay
- Sochaux 2024 - 2025
- USL Dunkerque 2023 - 2024
- Le Mans 2022 - 2023
- Heart of Midlothian 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủArmand Gnanduillet
- Quốc tịchCIV
- Ngày sinh13/02/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Caen15/08/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Scottish Second League Champion
2020-2021
1
English 4th tier champion
2013-2014
Trận đấu30
Đá chính14
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,341
Sút47
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ11
Đường chuyền257
Chuyền chính xác168
Chuyền quyết định9
Rê bóng17
Rê bóng thành công7
Tắc bóng13
Cắt bóng1
Phá bóng18
Tranh chấp225
Thắng tranh chấp107
Không chiến thắng69
Phạm lỗi46
Bị phạm lỗi18
Việt vị20
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Caen
-
Sochaux
-
USL Dunkerque
-
Le Mans
-
Heart of Midlothian
-
Altay Spor Kulubu
-
Blackpool
-
Baroka FC
-
Blackpool
-
Leyton Orient
-
Chesterfield
-
Stevenage Borough
-
Chesterfield
-
Oxford United
-
Chesterfield
-
Tranmere Rovers
-
Chesterfield
-
Poissy FC
-
Le Havre B
1
Scottish Second League Champion
2020-2021
1
English 4th tier champion
2013-2014
