Arkadiusz Kasperkiewicz
#3

Arkadiusz Kasperkiewicz

Quốc tịch POL
Ngày sinh 29/09/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 46 Sút 78 Chuyền 69 Rê bóng 99 Phòng ngự 97 Thể lực 73 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
2,278Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích47%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • LKS Nieciecza 2023 - Nay
  • Stal Mielec 2022 - 2023
  • Arka Gdynia 2020 - 2022
  • Rakow Czestochowa 2018 - 2020
  • Gornik Leczna 2017 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủArkadiusz Kasperkiewicz
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh29/09/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập LKS Nieciecza19/07/2023
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu31
Đá chính26
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu2,278
Sút15
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1128
Chuyền chính xác985
Chuyền quyết định5
Rê bóng7
Rê bóng thành công4
Tắc bóng39
Cắt bóng44
Phá bóng125
Tranh chấp207
Thắng tranh chấp127
Không chiến thắng55
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi31
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ1
  • LKS Nieciecza
    07/2023 → Hiện tại
  • Stal Mielec
    01/2022 → 07/2023
  • Arka Gdynia
    08/2020 → 01/2022
  • Rakow Czestochowa
    06/2018 → 08/2020
  • Gornik Leczna
    06/2017 → 06/2018
  • Olimpia Grudziadz
    07/2015 → 06/2017
  • Widzew lodz
    12/2013 → 07/2015
  • Widzew Lodz II
    06/2013 → 12/2013

Chưa có danh hiệu.