#0
Arik Yanko
Maccabi Kabilio Jaffa
Israel Leumit League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
21/12/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
75K €
34
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Kabilio Jaffa 2026 - Nay
- Hapoel Rishon Lezion 2024 - 2026
- Hapoel Umm Al Fahm 2023 - 2024
- Maccabi Bnei Reineh 2022 - 2023
- Maccabi Petah Tikva FC 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủArik Yanko
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh21/12/1991
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Maccabi Kabilio Jaffa30/06/2026
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Israeli 2nd tier champion
2017-2018
1
European Under-21 participant
2013
1
Europa League participant
2009-2010
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Kabilio Jaffa
-
Hapoel Rishon Lezion
-
Hapoel Umm Al Fahm
-
Maccabi Bnei Reineh
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Raanana
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Raanana
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hakoah Amidar Ramat Gan
-
Hapoel Tel Aviv
-
Hapoel Tel Aviv
1
Israeli 2nd tier champion
2017-2018
1
European Under-21 participant
2013
1
Europa League participant
2009-2010
