#14
Argjend Mustafa
KF Drenica Skenderaj
Kosovo Superliga
Quốc tịch
—
Ngày sinh
30/08/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
215K €
33
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Retired 2023 - Nay
- TSV Schönberg 2023 - 2023
- TSV Schönberg 2023 - 2023
- TSV Karpfham 2022 - 2023
- TSV Karpfham 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủArgjend Mustafa
- Quốc tịch—
- Ngày sinh30/08/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập KF Drenica Skenderaj16/01/2023
- Giá trị thị trường215K €
Thành tích nổi bật
2
Albanian Super Cup winner
2015-2016, 2014-2015
1
Albanian Cup winner
2014-2015
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Retired
-
TSV Schönberg
-
TSV Schönberg
-
TSV Karpfham
-
TSV Karpfham
-
KF Ulpiana
-
KF Ulpiana
-
KF Drenica Skenderaj
-
KF Drenica Skenderaj
-
KF Drenica Skenderaj
-
Flamurtari
-
Flamurtari
-
Flamurtari
-
Vushtrria
-
FC Vushtrria
-
FC Vushtrria
-
FC Kamza
-
Kamza
-
Kamza
-
KF Tirana
-
KF Tirana
-
KF Laci
-
KF Laci
-
Partizani Tirana
-
Partizani Tirana
-
KS Besa
-
KS Besa
-
KF Trepca 89
-
KF Trepca 89
-
Prishtina
-
Prishtina
2
Albanian Super Cup winner
2015-2016, 2014-2015
1
Albanian Cup winner
2014-2015
