#11
Arber Hoxha
Dinamo Zagreb
Croatian Football League
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
06/10/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
3.0M €
28
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
7Bàn thắng
5Kiến tạo
1,816Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.21
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận1.6
- Rê bóng thành công / trận1.5
- Tỉ lệ sút trúng đích35%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Dinamo Zagreb 2024 - Nay
- Slaven Belupo 2022 - 2024
- NK Lokomotiva Zagreb 2021 - 2022
- FC Ballkani 2019 - 2021
- Prishtina 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủArber Hoxha
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh06/10/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Dinamo Zagreb17/01/2024
- Giá trị thị trường3.0M €
Thành tích nổi bật
2
Croatian champion
2025-2026, 2023-2024
2
Croatian cup winner
2025-2026, 2023-2024
1
Europa League participant
2025-2026
1
Champions League participant
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu33
Đá chính20
Bàn thắng7
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,816
Sút54
Sút trúng đích19
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền462
Chuyền chính xác384
Chuyền quyết định20
Rê bóng95
Rê bóng thành công49
Tắc bóng19
Cắt bóng5
Phá bóng5
Tranh chấp244
Thắng tranh chấp107
Không chiến thắng6
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi33
Việt vị6
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Dinamo Zagreb
-
Slaven Belupo
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
FC Ballkani
-
Prishtina
-
FK Besa
-
Prishtina
-
Prishtina U19
2
Croatian champion
2025-2026, 2023-2024
2
Croatian cup winner
2025-2026, 2023-2024
1
Europa League participant
2025-2026
1
Champions League participant
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
Conference League participant
2023-2024
1
Kosovo Cup Winner
2018
