Apostolos Tsilingiris
#75

Apostolos Tsilingiris

AE Kifisias Greek Super League
Quốc tịch GRE
Ngày sinh 06/09/2000 (25 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
25
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
75
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 61 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác58%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AE Kifisias 2026 - Nay
  • GS Ilioupolis 2025 - 2026
  • Diagoras Rodou 2024 - 2025
  • Iraklis 2024 - 2024
  • Panserraikos 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủApostolos Tsilingiris
  • Quốc tịchGRE
  • Ngày sinh06/09/2000
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập AE Kifisias08/01/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu6
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền33
Chuyền chính xác19
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • AE Kifisias
    01/2026 → Hiện tại
  • GS Ilioupolis
    08/2025 → 01/2026
  • Diagoras Rodou
    07/2024 → 08/2025
  • Iraklis
    01/2024 → 07/2024
  • Panserraikos
    07/2023 → 01/2024
  • APOEL Nicosia
    07/2020 → 07/2023
  • Aris Thessaloniki
    08/2019 → 07/2020
  • Irodotos
    06/2018 → 08/2019
  • GS Xanthis
    06/2017 → 06/2018

Chưa có danh hiệu.