Antonio Vidović
#0

Antonio Vidović

ASK Klingenbach Austrian Landesliga
Quốc tịch BIH
Ngày sinh 25/07/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
36
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • ASK Klingenbach 2025 - Nay
  • FC Mönchhof 2024 - 2025
  • Favoritner AC 2023 - 2024
  • SC Amaliendorf-Aalfang 2022 - 2023
  • Favoritner AC 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAntonio Vidović
  • Quốc tịchBIH
  • Ngày sinh25/07/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập ASK Klingenbach31/01/2025
  • Giá trị thị trường10K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • ASK Klingenbach
    01/2025 → Hiện tại
  • FC Mönchhof
    06/2024 → 01/2025
  • Favoritner AC
    12/2023 → 06/2024
  • SC Amaliendorf-Aalfang
    12/2022 → 12/2023
  • Favoritner AC
    06/2022 → 12/2022
  • FC Mauerwerk
    01/2022 → 06/2022
  • Zvijezda Gradacac
    02/2021 → 01/2022
  • FC Mauerwerk
    06/2020 → 02/2021
  • FK Zvijezda 09
    02/2020 → 06/2020
  • HNK Orasje
    07/2019 → 02/2020
  • Sloboda
    06/2018 → 07/2019
  • HNK Orasje
    06/2017 → 06/2018
  • NK Jajce
    01/2017 → 06/2017
  • HNK Orasje
    01/2015 → 01/2017
  • FK Jedinstvo Brcko
    08/2014 → 01/2015
  • HNK Orasje
    08/2013 → 08/2014
  • HNK Cibalia
    01/2013 → 08/2013
  • NK Granicar Zupanja
    07/2011 → 01/2013
  • HNK Orasje
    01/2011 → 07/2011
  • Zvijezda Gradacac
    06/2010 → 01/2011
  • HNK Orasje
    01/2009 → 06/2010
  • NK Celik Zenica
    01/2008 → 01/2009

Chưa có danh hiệu.