Antonio Djakovic
#0

Antonio Djakovic

HSK Zrinjski Mostar Bosnia and Herzegovina Premier League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 12/06/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận
Giá trị 200K €
25
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HSK Zrinjski Mostar 2026 - Nay
  • HNK Vukovar 1991 2025 - 2026
  • HNK Sibenik 2021 - 2025
  • HNK Cibalia 2020 - 2021
  • HNK Sibenik 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAntonio Djakovic
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh12/06/2001
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập HSK Zrinjski Mostar30/06/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu33
Đá chính33
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • HSK Zrinjski Mostar
    06/2026 → Hiện tại
  • HNK Vukovar 1991
    07/2025 → 06/2026
  • HNK Sibenik
    06/2021 → 07/2025
  • HNK Cibalia
    08/2020 → 06/2021
  • HNK Sibenik
    06/2020 → 08/2020
  • NK Zagora Unesic
    08/2019 → 06/2020
  • HNK Sibenik
    06/2019 → 08/2019
  • HNK Sibenik U19
    06/2018 → 06/2019
  • HNK Sibenik U17
    06/2016 → 06/2018
  • HNK Sibenik U17
    06/2016 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.