Anthony Moris
#49

Anthony Moris

Al Khaleej Saudi Professional League
Quốc tịch LUX
Ngày sinh 29/04/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.2M €
36
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
49
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 71 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al Khaleej Club 2025 - Nay
  • Union Saint-Gilloise 2020 - 2025
  • Excelsior Virton 2018 - 2020
  • KV Mechelen 2014 - 2018
  • Free player 2014 - 2014

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnthony Moris
  • Quốc tịchLUX
  • Ngày sinh29/04/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Al Khaleej15/07/2025
  • Giá trị thị trường1.2M €

Thành tích nổi bật

5
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2013-2014, 2011-2012
2
Belgian champion
2024-2025, 2008-2009
1
Belgian Supercup Winner
2024-2025
1
Belgian cup winner
2024
1
Conference League participant
2023-2024
1
Belgian Second League Champion
2020-2021
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền31
Chuyền chính xác25
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Al Khaleej Club
    07/2025 → Hiện tại
  • Union Saint-Gilloise
    07/2020 → 07/2025
  • Excelsior Virton
    07/2018 → 07/2020
  • KV Mechelen
    12/2014 → 07/2018
  • Free player
    08/2014 → 12/2014
  • Standard Liege
    06/2014 → 08/2014
  • Sint-Truidense
    12/2013 → 06/2014
  • Standard Liege
    06/2011 → 12/2013
  • Standard Liege II
    06/2008 → 06/2011
  • Standard Liege U19
    06/2006 → 06/2008
  • Standard Liege U19
    06/2006 → 06/2006
  • Standard Liège U17
    06/2005 → 06/2006
  • Standard Liège U17
    06/2005 → 06/2005
5
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2013-2014, 2011-2012
2
Belgian champion
2024-2025, 2008-2009
1
Belgian Supercup Winner
2024-2025
1
Belgian cup winner
2024
1
Conference League participant
2023-2024
1
Belgian Second League Champion
2020-2021