Anthony Akumu
#0

Anthony Akumu

Quốc tịch KEN
Ngày sinh 20/10/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K
33
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.5
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Al Nejmeh SC 2025 - 2026
  • Kheybar Khorramabad 2024 - 2025
  • Free player 2024 - 2024
  • Sagan Tosu 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnthony Akumu
  • Quốc tịchKEN
  • Ngày sinh20/10/1992
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường125K
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Free player
    08/2026 → Hiện tại
  • Al Nejmeh SC
    08/2025 → 08/2026
  • Kheybar Khorramabad
    07/2024 → 08/2025
  • Free player
    01/2024 → 07/2024
  • Sagan Tosu
    01/2023 → 01/2024
  • Free player
    07/2022 → 01/2023
  • Kaizer Chiefs
    01/2020 → 07/2022
  • ZESCO United FC
    12/2015 → 01/2020
  • Khartoum Club
    12/2014 → 12/2015
  • Gor Mahia Nairobi
    12/2009 → 12/2014

Chưa có danh hiệu.