Ante Hrkać
#8

Ante Hrkać

FK Velez Mostar Bosnia and Herzegovina Premier League
Quốc tịch BIH
Ngày sinh 11/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
34
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
14Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Velez Mostar 2022 - Nay
  • FK Tuzla City 2022 - 2022
  • Mladost Lucani 2021 - 2022
  • Novara 2020 - 2021
  • NK Siroki Brijeg 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnte Hrkać
  • Quốc tịchBIH
  • Ngày sinh11/03/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Velez Mostar31/12/2022
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu14
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FK Velez Mostar
    12/2022 → Hiện tại
  • FK Tuzla City
    06/2022 → 12/2022
  • Mladost Lucani
    08/2021 → 06/2022
  • Novara
    08/2020 → 08/2021
  • NK Siroki Brijeg
    01/2019 → 08/2020
  • Al Qaisumah
    07/2018 → 01/2019
  • Teuta Durres
    06/2017 → 07/2018
  • NK Lokomotiva Zagreb
    06/2017 → 06/2017
  • NK Celik Zenica
    07/2016 → 06/2017
  • NK Lokomotiva Zagreb
    06/2016 → 07/2016
  • NK Lucko
    02/2016 → 06/2016
  • NK Lokomotiva Zagreb
    02/2016 → 02/2016
  • HNK Segesta Sisak
    08/2015 → 02/2016
  • Vitez
    08/2014 → 08/2015
  • SVG Mayrhofen
    03/2014 → 08/2014
  • HNK Branitelj Mostar
    02/2013 → 03/2014
  • GOSK Gabela
    07/2011 → 02/2013

Chưa có danh hiệu.