Ante Erceg
#50

Ante Erceg

HNK Gorica Croatian Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 12/12/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
37
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
50
Số áo

Chỉ số tổng quan

70 Tốc độ 55 Sút 72 Chuyền 69 Rê bóng 46 Phòng ngự 61 Thể lực 62 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,035Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.22
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận1.3
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích39%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HNK Gorica 2025 - Nay
  • Fortuna Sittard 2024 - 2025
  • Free player 2024 - 2024
  • NK Istra 1961 2022 - 2024
  • Debreceni VSC 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnte Erceg
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh12/12/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập HNK Gorica09/01/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu27
Đá chính10
Bàn thắng6
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,035
Sút36
Sút trúng đích14
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền348
Chuyền chính xác271
Chuyền quyết định4
Rê bóng21
Rê bóng thành công11
Tắc bóng13
Cắt bóng1
Phá bóng9
Tranh chấp143
Thắng tranh chấp56
Không chiến thắng17
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi15
Việt vị9
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
  • HNK Gorica
    01/2025 → Hiện tại
  • Fortuna Sittard
    06/2024 → 01/2025
  • Free player
    03/2024 → 06/2024
  • NK Istra 1961
    08/2022 → 03/2024
  • Debreceni VSC
    06/2022 → 08/2022
  • Brondby IF
    06/2022 → 06/2022
  • NK Osijek
    08/2020 → 06/2022
  • Brondby IF
    07/2020 → 08/2020
  • Esbjerg
    01/2020 → 07/2020
  • Brondby IF
    06/2018 → 01/2020
  • Shabab Al Ahli
    01/2018 → 06/2018 1.5M €
  • Hajduk Split
    07/2016 → 01/2018 375K €
  • Balikesirspor
    01/2016 → 07/2016
  • RNK Split
    06/2010 → 01/2016
  • NK Junak
    01/2010 → 06/2010
  • RNK Split
    06/2008 → 01/2010
  • RNK Split
    06/2008 → 06/2008
  • NK Split U19
    06/2006 → 06/2008
  • RNK Split U19
    06/2006 → 06/2006
  • RNK Split U17
    06/2004 → 06/2006
  • RNK Split U17
    06/2004 → 06/2004
  • RNK Split U17
    06/2004 → 06/2004

Chưa có danh hiệu.