#29
Ante Aralica
Lokomotiv Sofia
Bulgarian First League
Quốc tịch
CRO
CRO Ngày sinh
23/07/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K €
30
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
6Bàn thắng
3Kiến tạo
834Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Lokomotiv Sofia 2024 - Nay
- KS Wieczysta Krakow 2023 - 2024
- Vllaznia Shkoder 2021 - 2023
- Hermannstadt 2021 - 2021
- Lokomotiv Plovdiv 2018 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủAnte Aralica
- Quốc tịchCRO
- Ngày sinh23/07/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Lokomotiv Sofia30/06/2024
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
2
Bulgarian cup winner
2019-2020, 2018-2019
1
Albanian Cup winner
2021-2022
1
Bulgarian Super Cup winner
2020-2021
Trận đấu18
Đá chính11
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu834
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Lokomotiv Sofia
-
KS Wieczysta Krakow
-
Vllaznia Shkoder
-
Hermannstadt
-
Lokomotiv Plovdiv
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
Rudes
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
NK Croatia Sesvete
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
NK Lucko
-
NK Lokomotiva Zagreb
-
NK Lucko
-
NK Spansko Zagreb
-
NK Zagreb U19
-
NK Zagreb U17
2
Bulgarian cup winner
2019-2020, 2018-2019
1
Albanian Cup winner
2021-2022
1
Bulgarian Super Cup winner
2020-2021
