Andrzej Trubeha
#53

Andrzej Trubeha

LKS Nieciecza PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch POL
Ngày sinh 22/11/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 150K €
28
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
53
Số áo

Chỉ số tổng quan

70 Tốc độ 45 Sút 68 Chuyền 78 Rê bóng 69 Phòng ngự 85 Thể lực 69 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Chuyền

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
777Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác62%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • LKS Nieciecza 2023 - Nay
  • Jagiellonia Bialystok 2021 - 2023
  • KS Legionovia Legionowo 2020 - 2021
  • KKS 1925 Kalisz 2019 - 2020
  • Stal Stalowa Wola 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndrzej Trubeha
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh22/11/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập LKS Nieciecza08/02/2023
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu28
Đá chính7
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu777
Sút20
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền242
Chuyền chính xác150
Chuyền quyết định9
Rê bóng32
Rê bóng thành công14
Tắc bóng12
Cắt bóng10
Phá bóng22
Tranh chấp191
Thắng tranh chấp102
Không chiến thắng59
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi20
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • LKS Nieciecza
    02/2023 → Hiện tại
  • Jagiellonia Bialystok
    06/2021 → 02/2023
  • KS Legionovia Legionowo
    02/2020 → 06/2021
  • KKS 1925 Kalisz
    07/2019 → 02/2020
  • Stal Stalowa Wola
    07/2017 → 07/2019
  • Gornik II Zabrze
    12/2015 → 07/2017
  • Stal Rzeszow
    06/2015 → 12/2015
  • Stal Rzeszow U19
    06/2012 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.