Andrzej Sobieszczyk
#12

Andrzej Sobieszczyk

Avia Swidnik Poland Liga 2
Quốc tịch POL
Ngày sinh 05/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.96 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
33
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
990Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Avia Swidnik 2020 - Nay
  • Hetman Zamosc 2019 - 2020
  • Motor Lublin 2018 - 2019
  • Puszcza Niepolomice 2013 - 2018
  • Czarni Staniatki 2013 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndrzej Sobieszczyk
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh05/05/1993
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Avia Swidnik02/07/2020
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu11
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu990
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Avia Swidnik
    07/2020 → Hiện tại
  • Hetman Zamosc
    07/2019 → 07/2020
  • Motor Lublin
    02/2018 → 07/2019
  • Puszcza Niepolomice
    06/2013 → 02/2018
  • Czarni Staniatki
    01/2013 → 06/2013
  • Puszcza Niepolomice
    12/2012 → 01/2013
  • Wislanka Grabie
    07/2012 → 12/2012
  • Puszcza Niepolomice
    07/2012 → 07/2012

Chưa có danh hiệu.