#8
Andriy Kukharuk
Quốc tịch
UKR
UKR Ngày sinh
13/12/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
30
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Fenix Mariupol 2026 - Nay
- Free player 2025 - 2026
- Podillya Khmelnytskyi 2025 - 2025
- Podillya Khmelnytskyi 2025 - 2025
- Free player 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndriy Kukharuk
- Quốc tịchUKR
- Ngày sinh13/12/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Fenix Mariupol24/01/2026
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
1
Ukrainian third tier champion
2017-2018
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Fenix Mariupol
-
Free player
-
Podillya Khmelnytskyi
-
Podillya Khmelnytskyi
-
Free player
-
Free player
-
Nyva Ternopil
-
Nyva Ternopil
-
Veres
-
Veres
-
FC Inhulets Petrove
-
FC Inhulets Petrove
-
FC Mariupol
-
FC Mariupol
-
Rukh Vynnyky
-
Rukh Vynnyky
-
Ahrobiznes Volochysk
-
Ahrobiznes Volochysk
-
FC HOGO Hertha Wels
-
FC HOGO Hertha Wels
-
FC Sambir
-
FK Sambir
-
Nyva Ternopil
-
Nyva Ternopil
-
FC Sevastopol II (- 2014)
-
FK Sevastopol II (- 2014)
1
Ukrainian third tier champion
2017-2018
