#28
Andriy Korobenko
FK Liepaja
Latvian Higher League
Quốc tịch
UKR
UKR Ngày sinh
28/05/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
29
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
28
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK Liepaja 2025 - Nay
- FK Valmiera 2023 - 2025
- FC Inhulets Petrove 2021 - 2023
- Free player 2020 - 2021
- Rukh Vynnyky 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndriy Korobenko
- Quốc tịchUKR
- Ngày sinh28/05/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FK Liepaja14/01/2025
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
1
Europa League participant
2015-2016
1
Ukrainian cup winner
2015-2016
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền34
Chuyền chính xác27
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng2
Phá bóng1
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FK Liepaja
-
FK Valmiera
-
FC Inhulets Petrove
-
Free player
-
Rukh Vynnyky
-
Shakhtar Donetsk II
-
FC Mariupol
-
Shakhtar Donetsk II
-
Chornomorets Odessa II
-
Shakhtar Donetsk II
-
FC Shakhtar Donetsk U19
1
Europa League participant
2015-2016
1
Ukrainian cup winner
2015-2016
