#90
Andriy Bogdanov
Quốc tịch
UKR
UKR Ngày sinh
21/01/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
36
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
90
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
948Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Fenix Mariupol 2024 - Nay
- Kolos Kovalivka 2020 - 2024
- Desna Chernihiv 2019 - 2020
- Arka Gdynia 2018 - 2019
- Olimpic Donetsk 2016 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndriy Bogdanov
- Quốc tịchUKR
- Ngày sinh21/01/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Fenix Mariupol01/08/2024
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Polish Super Cup winner
2018-2019
1
Champions League participant
2012-2013
1
Europa League participant
2012-2013
Trận đấu23
Đá chính13
Bàn thắng2
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu948
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Fenix Mariupol
-
Kolos Kovalivka
-
Desna Chernihiv
-
Arka Gdynia
-
Olimpic Donetsk
-
Volyn
-
FC Saxan Ceadir-Lunga
-
Metalist Kharkiv (- 2016)
-
Ergotelis
-
Metalist Kharkiv (- 2016)
-
Dynamo Kyiv
-
Arsenal Kyiv
-
Dynamo Kyiv
-
Arsenal Kyiv
-
FK Oleksandria
-
Arsenal Kyiv
-
Arsenal Kyiv II
-
Dynamo 3 Kyiv
1
Polish Super Cup winner
2018-2019
1
Champions League participant
2012-2013
1
Europa League participant
2012-2013
