#10
Andrey Voronkov
DPMM FC
Malaysian Super League
Quốc tịch
BLR
Ngày sinh
08/03/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
37
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- DMedia Minsk 2024 - Nay
- DPMM FC 2018 - 2024
- Free player 2018 - 2018
- FK Gorodeya 2017 - 2018
- Slavia Mozyr 2014 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndrey Voronkov
- Quốc tịchBLR
- Ngày sinh08/03/1989
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập DPMM FC01/04/2024
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
1
Singaporean champion
2018-2019
1
Top scorer
2018-2019
1
Europa League participant
2011-2012
1
Olympics participant
2011-2012
1
European Under-21 participant
2011
1
Ukrainian Super Cup winner
2007-2008
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
DMedia Minsk
-
DPMM FC
-
Free player
-
FK Gorodeya
-
Slavia Mozyr
-
Dynamo 2 Kyiv
-
Metalurg Zaporizhya (-2016)
-
Dynamo 2 Kyiv
-
Dynamo Kyiv
-
Neman Grodno
-
Dynamo Kyiv
-
Karpaty Lviv (-2021)
-
Dynamo Kyiv
-
Kryvbas
-
Dynamo Kyiv
-
Obolon Kyiv (-2012)
-
Dynamo Kyiv
-
Dynamo 2 Kyiv
1
Singaporean champion
2018-2019
1
Top scorer
2018-2019
1
Europa League participant
2011-2012
1
Olympics participant
2011-2012
1
European Under-21 participant
2011
1
Ukrainian Super Cup winner
2007-2008
