Andrei Cojocari
#0

Andrei Cojocari

Quốc tịch MDA
Ngày sinh 21/01/1987 (40 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 150K €
40
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Olimp Comrat 2025 - Nay
  • FK Real Sireti 2024 - 2025
  • Retired 2024 - 2024
  • FC Stăuceni 2024 - 2024
  • Speranis Nisporeni 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndrei Cojocari
  • Quốc tịchMDA
  • Ngày sinh21/01/1987
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

2
Moldavian cup winner
2017-2018, 2006-2007
2
Moldavian champion
2014-2015, 2010-2011
1
Uzbek Cup Winner
2014
1
Moldovan supercup winner
2010-2011
1
Latvian champion
2009

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • FC Olimp Comrat
    02/2025 → Hiện tại
  • FK Real Sireti
    09/2024 → 02/2025
  • Retired
    09/2024 → 09/2024
  • FC Stăuceni
    04/2024 → 09/2024
  • Speranis Nisporeni
    01/2023 → 04/2024
  • FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)
    06/2022 → 01/2023
  • Dinamo-Auto
    03/2022 → 06/2022
  • Zimbru Chisinau
    07/2021 → 03/2022
  • CS Petrocub
    07/2020 → 07/2021
  • Speranta Nisporeni
    03/2020 → 07/2020
  • CS Petrocub
    07/2019 → 03/2020
  • Zimbru Chisinau
    03/2019 → 07/2019
  • FC Milsami
    06/2014 → 03/2019
  • Lokomotiv Tashkent
    01/2014 → 06/2014
  • Zimbru Chisinau
    07/2013 → 01/2014
  • Zimbru Chisinau
    07/2013 → 07/2013
  • Dacia Chisinau
    06/2010 → 07/2013
  • FC Dacia Chisinau
    06/2010 → 06/2010
  • Rapid Ghidighici
    12/2009 → 06/2010
  • Liepajas Metalurgs
    12/2008 → 12/2009
  • Zimbru Chisinau
    06/2006 → 12/2008
2
Moldavian cup winner
2017-2018, 2006-2007
2
Moldavian champion
2014-2015, 2010-2011
1
Uzbek Cup Winner
2014
1
Moldovan supercup winner
2010-2011
1
Latvian champion
2009