#33
Andrei Burcă
Yunnan Yukun
Chinese Football Super League
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
15/04/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.5M €
33
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,800Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích37%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Yunnan Yukun 2025 - Nay
- Baniyas Club 2024 - 2025
- Al Okhdood 2023 - 2024
- CFR Cluj 2019 - 2023
- FC Botosani 2016 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndrei Burcă
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh15/04/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Yunnan Yukun02/07/2025
- Giá trị thị trường1.5M €
Thành tích nổi bật
3
Romanian champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
2
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020
1
Euro participant
2024
1
Romanian Super Cup winner
2020-2021
Trận đấu21
Đá chính20
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,800
Sút19
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1166
Chuyền chính xác1019
Chuyền quyết định9
Rê bóng6
Rê bóng thành công3
Tắc bóng24
Cắt bóng18
Phá bóng128
Tranh chấp111
Thắng tranh chấp72
Không chiến thắng37
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi8
Việt vị1
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Yunnan Yukun
-
Baniyas Club
-
Al Okhdood
-
CFR Cluj
-
FC Botosani
-
Gauss Bacau
-
CS Aerostar Bacau
3
Romanian champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
2
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020
1
Euro participant
2024
1
Romanian Super Cup winner
2020-2021
