#10
Andreas Katsantonis
Piast Gliwice
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
CYP
CYP Ngày sinh
16/02/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
26
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
89Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác63%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích100%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Piast Gliwice 2024 - Nay
- Karmiotissa Polemidion 2023 - 2024
- Panserraikos 2022 - 2023
- Free player 2022 - 2022
- Dalkurd FF 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndreas Katsantonis
- Quốc tịchCYP
- Ngày sinh16/02/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Piast Gliwice04/09/2024
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2023-2024
1
Greek second tier champion
2022-2023
Trận đấu6
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu89
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền16
Chuyền chính xác10
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng2
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Piast Gliwice
-
Karmiotissa Polemidion
-
Panserraikos
-
Free player
-
Dalkurd FF
-
APOEL Nicosia
-
AO Agia Napa
-
APOEL Nicosia
-
Omonia Nicosia FC
-
Omonia Nicosia U19
-
Omonia Nicosia U19
-
Olympiakos Nicosia U19
-
Olympiakos Nicosia U19
-
APOEL Nicosia U19
1
Top scorer
2023-2024
1
Greek second tier champion
2022-2023
