#21
Andreas Helmersen
FK Bodo/Glimt
Norwegian Eliteserien
Quốc tịch
NOR
NOR Ngày sinh
15/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
1.2M €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
8Bàn thắng
1Kiến tạo
710Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.47
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận2.1
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích44%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Bodo Glimt 2024 - Nay
- Egersunds IK 2024 - 2024
- Raufoss IL 2022 - 2024
- Hodd 2022 - 2022
- Raufoss IL 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndreas Helmersen
- Quốc tịchNOR
- Ngày sinh15/03/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FK Bodo/Glimt16/07/2024
- Giá trị thị trường1.2M €
Thành tích nổi bật
3
Norwegian cup winner
2026, 2016, 2015
3
Norwegian champion
2024, 2017, 2015
2
Europa League participant
2024-2025, 2017-2018
1
Champions League participant
2025-2026
1
Norwegian Super Cup Winner
2017
Trận đấu17
Đá chính6
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu710
Sút36
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ10
Đường chuyền112
Chuyền chính xác85
Chuyền quyết định8
Rê bóng17
Rê bóng thành công5
Tắc bóng6
Cắt bóng3
Phá bóng12
Tranh chấp116
Thắng tranh chấp50
Không chiến thắng30
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Bodo Glimt
-
Egersunds IK
-
Raufoss IL
-
Hodd
-
Raufoss IL
-
Rosenborg
-
Odd Grenland
-
Rosenborg
-
Ranheim IL
-
Rosenborg
-
Rosenborg
3
Norwegian cup winner
2026, 2016, 2015
3
Norwegian champion
2024, 2017, 2015
2
Europa League participant
2024-2025, 2017-2018
1
Champions League participant
2025-2026
1
Norwegian Super Cup Winner
2017
