Andi Morina
#7

Andi Morina

KV Reykjavik Iceland Division 3
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 16/09/2003 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 10K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Aegir 2025 - Nay
  • Throttur Reykjavik 2025 - 2025
  • Ellidi 2024 - 2025
  • Throttur Reykjavik 2024 - 2024
  • KV Vesturbaejar 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndi Morina
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh16/09/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập KV Reykjavik10/02/2025
  • Giá trị thị trường10K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • KF Aegir
    02/2025 → Hiện tại
  • Throttur Reykjavik
    01/2025 → 02/2025
  • Ellidi
    07/2024 → 01/2025
  • Throttur Reykjavik
    02/2024 → 07/2024
  • KV Vesturbaejar
    04/2023 → 02/2024
  • Throttur Reykjavik
    02/2021 → 04/2023
  • Leiknir Reykjavik
    02/2021 → 02/2021
  • Throttur Reykjavik
    06/2020 → 02/2021
  • Leiknir Reykjavik
    04/2018 → 06/2020

Chưa có danh hiệu.