Anderson Naula
#19

Anderson Naula

Guayaquil City LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 22/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 300K €
28
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

53 Tốc độ 41 Sút 77 Chuyền 68 Rê bóng 65 Phòng ngự 57 Thể lực 60 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
672Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác82%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích43%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Guayaquil City 2024 - Nay
  • Tecnico Universitario 2024 - 2024
  • Libertad FC 2022 - 2024
  • Deportivo Cuenca 2021 - 2022
  • Guayaquil City 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnderson Naula
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh22/06/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Guayaquil City22/07/2024
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

1
Ecuadorian 2nd tier champion
2024-2025
1
Under-17 World Cup participant
2015
Trận đấu16
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu672
Sút7
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền252
Chuyền chính xác207
Chuyền quyết định6
Rê bóng10
Rê bóng thành công6
Tắc bóng18
Cắt bóng6
Phá bóng11
Tranh chấp85
Thắng tranh chấp44
Không chiến thắng11
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Guayaquil City
    07/2024 → Hiện tại
  • Tecnico Universitario
    03/2024 → 07/2024
  • Libertad FC
    02/2022 → 03/2024
  • Deportivo Cuenca
    02/2021 → 02/2022
  • Guayaquil City
    12/2020 → 02/2021
  • Atlético Porteño
    07/2020 → 12/2020
  • Guayaquil City
    08/2016 → 07/2020
  • LDU de Loja
    12/2014 → 08/2016
1
Ecuadorian 2nd tier champion
2024-2025
1
Under-17 World Cup participant
2015