Anas El Mahraoui
#29

Anas El Mahraoui

Gazovik Orenburg Russian Premier League
Quốc tịch MAR
Ngày sinh 29/03/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 68 Chuyền 57 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
47Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác71%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Akhmat Grozny 2026 - Nay
  • Gazovik Orenburg 2026 - 2026
  • Gazovik Orenburg 2026 - 2026
  • Akhmat Grozny 2025 - 2026
  • Akhmat Grozny 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnas El Mahraoui
  • Quốc tịchMAR
  • Ngày sinh29/03/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Gazovik Orenburg29/06/2026
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

1
African Nations Championship winner
2024-2025
Trận đấu5
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu47
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền7
Chuyền chính xác5
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Akhmat Grozny
    06/2026 → Hiện tại
  • Gazovik Orenburg
    02/2026 → 06/2026
  • Gazovik Orenburg
    02/2026 → 02/2026
  • Akhmat Grozny
    09/2025 → 02/2026 600K €
  • Akhmat Grozny
    09/2025 → 09/2025 600K €
  • COD Meknès
    08/2023 → 09/2025
  • COD Meknès
    07/2023 → 08/2023
  • Union Salé
    11/2020 → 07/2023
  • Union Salé
    11/2020 → 11/2020
  • KAC Kénitra
    07/2019 → 11/2020
  • KAC Kénitra
    06/2019 → 07/2019
1
African Nations Championship winner
2024-2025