Alvin Fortes
#11

Alvin Fortes

Selangor FC Malaysian Super League
Quốc tịch CPV
Ngày sinh 25/04/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 350K €
32
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 58 Sút 41 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Rê bóng

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
10Bàn thắng
5Kiến tạo
994Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.53
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Selangor FC 2024 - Nay
  • Ratchaburi FC 2023 - 2024
  • Nongbua Pitchaya FC 2022 - 2023
  • Ratchaburi FC 2022 - 2022
  • Free player 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlvin Fortes
  • Quốc tịchCPV
  • Ngày sinh25/04/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Selangor FC03/02/2024
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

1
Top scorer
2023-2024
1
AFC Champions League participant
2020-2021
Trận đấu19
Đá chính16
Bàn thắng10
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu994
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Selangor FC
    02/2024 → Hiện tại
  • Ratchaburi FC
    05/2023 → 02/2024
  • Nongbua Pitchaya FC
    12/2022 → 05/2023
  • Ratchaburi FC
    07/2022 → 12/2022
  • Free player
    12/2021 → 07/2022
  • FC OKMK Olmaliq
    03/2021 → 12/2021
  • Kaisar Kyzylorda
    01/2020 → 03/2021
  • Dila Gori
    12/2018 → 01/2020
  • Free player
    07/2018 → 12/2018
  • Dila Gori
    01/2018 → 07/2018
  • Brno
    07/2017 → 01/2018
  • Vitesse U21
    01/2017 → 07/2017
  • Free player
    07/2016 → 01/2017
  • Boluspor
    01/2016 → 07/2016
  • FC Oss
    06/2015 → 01/2016
  • Free player
    02/2015 → 06/2015
  • Vitesse U21
    12/2014 → 02/2015
  • RKC Waalwijk
    06/2014 → 12/2014
  • Free player
    12/2013 → 06/2014
  • PS Kemi Kings
    11/2013 → 12/2013
  • Nike Academy
    06/2013 → 11/2013
1
Top scorer
2023-2024
1
AFC Champions League participant
2020-2021