Almoez Ali
#11

Almoez Ali

Quốc tịch QAT
Ngày sinh 19/08/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 2.5M €
29
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 43 Sút 66 Chuyền 60 Rê bóng 28 Phòng ngự 45 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
168Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận0.8
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al Duhail 2016 - Nay
  • Cultural Leonesa 2015 - 2016
  • LASK Linz 2015 - 2015
  • KAS Eupen U19 2014 - 2015
  • Al-Duhail SC Olympic 2013 - 2014

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlmoez Ali
  • Quốc tịchQAT
  • Ngày sinh19/08/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Al Duhail30/06/2016
  • Giá trị thị trường2.5M €

Thành tích nổi bật

7
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
5
Top scorer
2026, 2021, 2019, 2018, 2016-2017
4
Qatari champion
2022-2023, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
2
Asian Cup winner
2023, 2019
2
Gold Cup participant
2023, 2021
2
Qatari League Cup Winner
2023, 2018
Trận đấu4
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu168
Sút3
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền42
Chuyền chính xác28
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng1
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Al Duhail
    06/2016 → Hiện tại
  • Cultural Leonesa
    12/2015 → 06/2016
  • LASK Linz
    07/2015 → 12/2015
  • KAS Eupen U19
    06/2014 → 07/2015
  • Al-Duhail SC Olympic
    06/2013 → 06/2014
7
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
5
Top scorer
2026, 2021, 2019, 2018, 2016-2017
4
Qatari champion
2022-2023, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
2
Asian Cup winner
2023, 2019
2
Gold Cup participant
2023, 2021
2
Qatari League Cup Winner
2023, 2018
2
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup)
2021-2022, 2018-2019
2
Best young player
2018, 2017
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2022-2023
1
World Cup participant
2022
1
FIFA Club World Cup participant
2021
1
Copa América participant
2019
1
Under-20 World Cup participant
2015