Alin Roman
#8

Alin Roman

UTA Arad Romanian Super Liga
Quốc tịch ROU
Ngày sinh 27/01/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 600K €
32
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

99 Tốc độ 63 Sút 99 Chuyền 99 Rê bóng 99 Phòng ngự 80 Thể lực 90 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

37Trận đấu
6Bàn thắng
13Kiến tạo
2,936Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.16
  • Tỉ lệ chuyền chính xác71%
  • Sút / trận3.2
  • Rê bóng thành công / trận1.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.6
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ9 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • UTA Arad 2025 - Nay
  • ACSM Politehnica Iași 2022 - 2025
  • SKU Ertl Glas Amstetten 2020 - 2022
  • SK Vorwarts Steyr 2019 - 2020
  • ATSV Stadl Paura 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlin Roman
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh27/01/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập UTA Arad30/06/2025
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Romanian 2nd Division Champion
2022-2023
1
Euro Under-17 participant
2011
Trận đấu37
Đá chính36
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo13
Phút thi đấu2,936
Sút118
Sút trúng đích39
Cơ hội lớn tạo ra21
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền1014
Chuyền chính xác720
Chuyền quyết định95
Rê bóng73
Rê bóng thành công39
Tắc bóng28
Cắt bóng17
Phá bóng18
Tranh chấp305
Thắng tranh chấp112
Không chiến thắng16
Phạm lỗi33
Bị phạm lỗi29
Việt vị3
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ0
  • UTA Arad
    06/2025 → Hiện tại
  • ACSM Politehnica Iași
    08/2022 → 06/2025
  • SKU Ertl Glas Amstetten
    07/2020 → 08/2022
  • SK Vorwarts Steyr
    06/2019 → 07/2020
  • ATSV Stadl Paura
    12/2017 → 06/2019
  • Vocklamarkt
    06/2017 → 12/2017
  • SV Bad Goisern
    12/2016 → 06/2017
  • CS National Sebis
    08/2016 → 12/2016
  • UTA Arad
    01/2016 → 08/2016
  • FC Caransebes (- 2016)
    01/2015 → 01/2016
  • Sportul Snagov
    07/2014 → 01/2015
  • Avicola Buzias (- 2016)
    06/2014 → 07/2014
  • ACS Poli Timisoara
    01/2014 → 06/2014
  • Avicola Buzias (- 2016)
    12/2013 → 01/2014
  • AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)
    06/2013 → 12/2013
  • Avicola Buzias (- 2016)
    06/2013 → 06/2013
  • FC Dinamo 1948
    06/2012 → 06/2013
  • Avicola Buzias (- 2016)
    06/2012 → 06/2012
  • FC Maramures Baia Mare (- 2013)
    07/2011 → 06/2012
  • Avicola Buzias (- 2016)
    06/2011 → 07/2011
  • Avicola Buzias (- 2016)
    06/2011 → 06/2011
1
Romanian 2nd Division Champion
2022-2023
1
Euro Under-17 participant
2011