Alexis Larriere
#20

Alexis Larriere

Jeunesse Esch Luxembourg National Division
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 20/03/1997 (30 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
30
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 47 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
58Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AS Pagny-sur-Moselle 2025 - Nay
  • Jeunesse Esch 2025 - 2025
  • Jeunesse Esch II 2024 - 2025
  • Jeunesse Esch 2022 - 2024
  • Free player 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexis Larriere
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh20/03/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Jeunesse Esch31/12/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu58
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • AS Pagny-sur-Moselle
    12/2025 → Hiện tại
  • Jeunesse Esch
    06/2025 → 12/2025
  • Jeunesse Esch II
    10/2024 → 06/2025
  • Jeunesse Esch
    06/2022 → 10/2024
  • Free player
    02/2022 → 06/2022
  • Rodange 91
    01/2020 → 02/2022
  • Free player
    06/2019 → 01/2020
  • Metz B
    12/2017 → 06/2019
  • Avranches
    06/2017 → 12/2017
  • Metz B
    06/2016 → 06/2017
  • Metz U19
    06/2014 → 06/2016
  • MetzU17
    06/2012 → 06/2014
  • FC Metz Youth
    06/2006 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.