Alexei Koşelev
#55

Alexei Koşelev

Atromitos Athens Greek Super League
Quốc tịch MDA
Ngày sinh 19/11/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 2.00 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
32
Tuổi
2.00 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
55
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 67 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác72%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Atromitos Athens 2024 - Nay
  • Lamia 2023 - 2024
  • Jubilo Iwata 2021 - 2023
  • Fortuna Sittard 2018 - 2021
  • ACSM Politehnica Iași 2017 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexei Koşelev
  • Quốc tịchMDA
  • Ngày sinh19/11/1993
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Atromitos Athens30/06/2024
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

2
Moldavian champion
2017, 2016
2
Moldovan supercup winner
2015-2016, 2014-2015
1
Japanese second league Champion
2020-2021
1
Goalkeeper of the season
2017-2018
1
Moldavian cup winner
2016-2017
Trận đấu17
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền64
Chuyền chính xác46
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Atromitos Athens
    06/2024 → Hiện tại
  • Lamia
    02/2023 → 06/2024
  • Jubilo Iwata
    02/2021 → 02/2023
  • Fortuna Sittard
    07/2018 → 02/2021
  • ACSM Politehnica Iași
    06/2017 → 07/2018
  • Sheriff Tiraspol
    06/2015 → 06/2017
  • FC Tiraspol
    01/2015 → 06/2015
  • FC Saxan Ceadir-Lunga
    07/2014 → 01/2015
  • Kuban Krasnodar (-2018)
    02/2014 → 07/2014
  • Dacia-Buiucani
    12/2013 → 02/2014
  • FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)
    06/2013 → 12/2013
  • Dacia-Buiucani
    06/2011 → 06/2013
2
Moldavian champion
2017, 2016
2
Moldovan supercup winner
2015-2016, 2014-2015
1
Japanese second league Champion
2020-2021
1
Goalkeeper of the season
2017-2018
1
Moldavian cup winner
2016-2017