Alexandru Mitriță
#28

Alexandru Mitriță

Zhejiang Professional FC Chinese Football Super League
Quốc tịch ROU
Ngày sinh 08/02/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.67 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 3.5M €
31
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
28
Số áo

Chỉ số tổng quan

99 Tốc độ 55 Sút 99 Chuyền 99 Rê bóng 37 Phòng ngự 75 Thể lực 77 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
5Bàn thắng
10Kiến tạo
1,612Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.28
  • Tỉ lệ chuyền chính xác73%
  • Sút / trận2.8
  • Rê bóng thành công / trận2.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích38%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.8
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Zhejiang Professional FC 2025 - Nay
  • CS Universitatea Craiova 2023 - 2025
  • New York City FC 2023 - 2023
  • Al-Raed SFC 2022 - 2023
  • New York City FC 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexandru Mitriță
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh08/02/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Zhejiang Professional FC22/06/2025
  • Giá trị thị trường3.5M €

Thành tích nổi bật

1
CSL Player of the Month
2025
1
Conference League participant
2021-2022
1
AFC Champions League participant
2020-2021
1
CONCACAF Champions League participant
2019-2020
1
Romanian cup winner
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2015-2016
Trận đấu18
Đá chính18
Bàn thắng5
Phạt đền1
Kiến tạo10
Phút thi đấu1,612
Sút50
Sút trúng đích19
Cơ hội lớn tạo ra14
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền545
Chuyền chính xác398
Chuyền quyết định56
Rê bóng97
Rê bóng thành công40
Tắc bóng10
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp240
Thắng tranh chấp110
Không chiến thắng1
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi59
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
  • Zhejiang Professional FC
    06/2025 → Hiện tại 2.0M €
  • CS Universitatea Craiova
    06/2023 → 06/2025
  • New York City FC
    06/2023 → 06/2023
  • Al-Raed SFC
    07/2022 → 06/2023
  • New York City FC
    06/2022 → 07/2022
  • PAOK Saloniki
    08/2021 → 06/2022 500K €
  • New York City FC
    08/2021 → 08/2021
  • Al-Ahli SFC
    10/2020 → 08/2021
  • New York City FC
    02/2019 → 10/2020 8.0M €
  • CS Universitatea Craiova
    12/2017 → 02/2019 730K €
  • Pescara
    12/2017 → 12/2017
  • CS Universitatea Craiova
    07/2017 → 12/2017
  • Pescara
    07/2015 → 07/2017 500K €
  • Farul Constanta
    12/2013 → 07/2015
  • FCSB U21
    08/2013 → 12/2013
  • Farul Constanta
    06/2012 → 08/2013
  • CS Turnu-Severin (- 2013)
    06/2011 → 06/2012
  • CS Turnu-Severin (- 2013)
    06/2011 → 06/2011
  • Unknown
    02/2005 → 06/2011
  • CS Academia de Fotbal Gică Popescu
    06/2001 → 02/2005
1
CSL Player of the Month
2025
1
Conference League participant
2021-2022
1
AFC Champions League participant
2020-2021
1
CONCACAF Champions League participant
2019-2020
1
Romanian cup winner
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2015-2016