#23
Alexandru Măţan
St. Louis City SC
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
29/08/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.65 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.8M
26
Tuổi
1.65 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
74Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- St. Louis City SC 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Panetolikos Agrinio 2025 - 2026
- Dibba Al-Hisn 2025 - 2025
- Free player 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexandru Măţan
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh29/08/1999
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập St. Louis City SC20/07/2026
- Giá trị thị trường1.8M
Thành tích nổi bật
2
CONCACAF Champions League participant
2023-2024, 2020-2021
1
Leagues Cup Winner
2024
1
MLS Cup Champion
2023
1
MLS Next Pro Cup Champion
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Campeones Cup Winner
2020-2021
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu74
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền46
Chuyền chính xác37
Chuyền quyết định1
Rê bóng6
Rê bóng thành công3
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp12
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
St. Louis City SC
-
Free player
-
Panetolikos Agrinio
-
Dibba Al-Hisn
-
Free player
-
Columbus Crew
-
FC Rapid 1923
-
Columbus Crew
-
Farul Constanta
-
FC Voluntari
-
Farul Constanta
-
Farul Constanta U19
-
Academia Hagi
2
CONCACAF Champions League participant
2023-2024, 2020-2021
1
Leagues Cup Winner
2024
1
MLS Cup Champion
2023
1
MLS Next Pro Cup Champion
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Campeones Cup Winner
2020-2021
1
Romanian Super Cup winner
2019-2020
1
Romanian cup winner
2018-2019
1
Romanian champion
2016-2017
