#10
Alexandru Măţan
Panetolikos Agrinio
Greek Super League
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
29/08/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.65 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.8M €
27
Tuổi
1.65 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
5Bàn thắng
3Kiến tạo
2,577Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.15
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận1.3
- Tỉ lệ sút trúng đích44%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Panetolikos Agrinio 2025 - Nay
- Dibba Al-Hisn 2025 - 2025
- Free player 2024 - 2025
- Columbus Crew 2022 - 2024
- FC Rapid 1923 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexandru Măţan
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh29/08/1999
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Panetolikos Agrinio10/08/2025
- Giá trị thị trường1.8M €
Thành tích nổi bật
2
CONCACAF Champions League participant
2023-2024, 2020-2021
1
Leagues Cup Winner
2024
1
MLS Cup Champion
2023
1
MLS Next Pro Cup Champion
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Campeones Cup Winner
2020-2021
Trận đấu34
Đá chính28
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,577
Sút34
Sút trúng đích15
Cơ hội lớn tạo ra9
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền973
Chuyền chính xác842
Chuyền quyết định46
Rê bóng88
Rê bóng thành công45
Tắc bóng23
Cắt bóng18
Phá bóng11
Tranh chấp258
Thắng tranh chấp125
Không chiến thắng5
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi53
Việt vị6
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Panetolikos Agrinio
-
Dibba Al-Hisn
-
Free player
-
Columbus Crew
-
FC Rapid 1923
-
Columbus Crew
-
Farul Constanta
-
FC Voluntari
-
Farul Constanta
-
Farul Constanta U19
-
Academia Hagi
2
CONCACAF Champions League participant
2023-2024, 2020-2021
1
Leagues Cup Winner
2024
1
MLS Cup Champion
2023
1
MLS Next Pro Cup Champion
2021-2022
1
European Under-21 participant
2021
1
Campeones Cup Winner
2020-2021
1
Romanian Super Cup winner
2019-2020
1
Romanian cup winner
2018-2019
1
Romanian champion
2016-2017
