#20
Alexandru Cicâldău
CS Universitatea Craiova
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
08/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.5M €
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
311Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận2.1
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích20%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CS Universitatea Craiova 2024 - Nay
- Galatasaray 2024 - 2024
- Konyaspor 2023 - 2024
- Galatasaray 2023 - 2023
- Ittihad Kalba FC 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexandru Cicâldău
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh08/07/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập CS Universitatea Craiova08/09/2024
- Giá trị thị trường2.5M €
Thành tích nổi bật
2
Romanian Super Cup winner
2026-2027, 2021-2022
2
Romanian champion
2025-2026, 2016-2017
2
Romanian cup winner
2025-2026, 2020-2021
1
Conference League participant
2025-2026
1
Euro participant
2024
1
Turkish champion
2022-2023
Trận đấu7
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu311
Sút15
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền204
Chuyền chính xác179
Chuyền quyết định10
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng3
Cắt bóng2
Phá bóng1
Tranh chấp20
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
CS Universitatea Craiova
-
Galatasaray
-
Konyaspor
-
Galatasaray
-
Ittihad Kalba FC
-
Galatasaray
-
CS Universitatea Craiova
-
Farul Constanta
-
Farul Constanta U19
-
Academia Hagi
-
Academia Hagi
2
Romanian Super Cup winner
2026-2027, 2021-2022
2
Romanian champion
2025-2026, 2016-2017
2
Romanian cup winner
2025-2026, 2020-2021
1
Conference League participant
2025-2026
1
Euro participant
2024
1
Turkish champion
2022-2023
1
Europa League participant
2021-2022
1
European Under-21 participant
2019
