Alexandre Lacazette
#91

Alexandre Lacazette

NEOM Sports Club Saudi Professional League
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 28/05/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 3.5M €
35
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
91
Số áo

Chỉ số tổng quan

71 Tốc độ 68 Sút 99 Chuyền 68 Rê bóng 84 Phòng ngự 81 Thể lực 79 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Thể lực
Điểm yếu Sút, Rê bóng

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
11Bàn thắng
4Kiến tạo
2,679Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.34
  • Tỉ lệ chuyền chính xác80%
  • Sút / trận1.6
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích51%
  • Phạm lỗi / trận1.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NEOM SC 2025 - Nay
  • NEOM Sports Club 2025 - 2025
  • Lyon 2022 - 2025
  • Arsenal 2017 - 2022
  • Lyon 2009 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexandre Lacazette
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh28/05/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập NEOM Sports Club02/07/2025
  • Giá trị thị trường3.5M €

Thành tích nổi bật

9
Europa League participant
2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
4
Champions League participant
2016-2017, 2015-2016, 2011-2012, 2010-2011
3
Ligue 1 Player of the Month
2023-2024, 2016-2017, 2014-2015
2
Top scorer
2014-2015, 2011
1
Olympic Games: 2nd Place
2024
1
Olympics participant
2023-2024
Trận đấu32
Đá chính31
Bàn thắng11
Phạt đền4
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,679
Sút51
Sút trúng đích26
Cơ hội lớn tạo ra10
Cơ hội lớn bỏ lỡ11
Đường chuyền707
Chuyền chính xác564
Chuyền quyết định44
Rê bóng33
Rê bóng thành công10
Tắc bóng17
Cắt bóng12
Phá bóng29
Tranh chấp223
Thắng tranh chấp90
Không chiến thắng29
Phạm lỗi39
Bị phạm lỗi34
Việt vị14
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • NEOM SC
    07/2025 → Hiện tại
  • NEOM Sports Club
    07/2025 → 07/2025
  • Lyon
    06/2022 → 07/2025
  • Arsenal
    07/2017 → 06/2022 53.0M €
  • Lyon
    06/2009 → 07/2017
  • Lyonnais II
    06/2008 → 06/2009
  • Lyonnais II
    06/2008 → 06/2008
  • Lyon U17
    06/2006 → 06/2008
9
Europa League participant
2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
4
Champions League participant
2016-2017, 2015-2016, 2011-2012, 2010-2011
3
Ligue 1 Player of the Month
2023-2024, 2016-2017, 2014-2015
2
Top scorer
2014-2015, 2011
1
Olympic Games: 2nd Place
2024
1
Olympics participant
2023-2024
1
FA Cup Winner
2020
1
Europa League runner-up
2018-2019
1
English FA Community Shield Winner
2017-2018
1
Player of the Season
2014-2015
1
French Super Cup winner
2012-2013
1
French cup winner
2011-2012
1
European Under-19 participant
2011
1
Under-20 World Cup participant
2011
1
Euro Under-17 participant
2008