Alexander Karapetian
#9

Alexander Karapetian

Alashkert Armenian Premier League
Quốc tịch ARM
Ngày sinh 23/12/1987 (38 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 50K €
38
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
253Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Meso-Nassau Wiesbaden 2025 - Nay
  • TSG Wörsdorf 2024 - 2025
  • FC Cilicia 2023 - 2024
  • Free player 2022 - 2023
  • FC Pyunik 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexander Karapetian
  • Quốc tịchARM
  • Ngày sinh23/12/1987
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Alashkert30/06/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Top scorer
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Luxembourgish champion
2013-2014
1
Bremen Cup winner
2009-2010
1
Promotion to Regionalliga
2007-2008
Trận đấu11
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu253
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • SC Meso-Nassau Wiesbaden
    06/2025 → Hiện tại
  • TSG Wörsdorf
    12/2024 → 06/2025
  • FC Cilicia
    08/2023 → 12/2024
  • Free player
    12/2022 → 08/2023
  • FC Pyunik
    09/2022 → 12/2022
  • Alashkert
    02/2022 → 09/2022
  • FC Artsakh
    06/2021 → 02/2022
  • Ararat-Armenia FC
    02/2021 → 06/2021
  • FK Tambov-M
    08/2020 → 02/2021
  • FC Sochi
    07/2019 → 08/2020
  • Progres Niedercorn
    06/2017 → 07/2019
  • Victoria Rosport
    12/2015 → 06/2017
  • Free player
    06/2015 → 12/2015
  • F91 Dudelange
    06/2014 → 06/2015
  • CS Grevenmacher
    01/2014 → 06/2014
  • F91 Dudelange
    12/2012 → 01/2014
  • FC 08 Homburg
    07/2012 → 12/2012
  • Free player
    12/2011 → 07/2012
  • SV Elversberg
    06/2010 → 12/2011
  • FC Oberneuland
    06/2009 → 06/2010
  • SV Wehen Wiesbaden II
    06/2006 → 06/2009
1
Top scorer
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Luxembourgish champion
2013-2014
1
Bremen Cup winner
2009-2010
1
Promotion to Regionalliga
2007-2008