Alexander Gorgon
#7

Alexander Gorgon

Swit Szczecin Poland Liga 2
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 28/10/1988 (37 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K
37
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
428Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Swit Szczecin 2026 - Nay
  • Rheindorf Altach 2025 - 2026
  • Pogon Szczecin 2020 - 2025
  • Rijeka 2016 - 2020
  • Austria Vienna 2010 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexander Gorgon
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh28/10/1988
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Swit Szczecin30/06/2026
  • Giá trị thị trường100K

Thành tích nổi bật

4
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2011-2012
3
Croatian cup winner
2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
1
Croatian champion
2016-2017
1
Second highest goal scorer
2015-2016
1
Austrian champion
2012-2013
1
Austrian Youth league U19 champion
2005-2006
Trận đấu6
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu428
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Swit Szczecin
    06/2026 → Hiện tại
  • Rheindorf Altach
    01/2025 → 06/2026
  • Pogon Szczecin
    08/2020 → 01/2025
  • Rijeka
    08/2016 → 08/2020
  • Austria Vienna
    06/2010 → 08/2016
  • Young Violets Austria Wien
    06/2006 → 06/2010
  • Austria Wien U18
    06/2004 → 06/2006
  • Austria Wien U18
    06/2004 → 06/2004
  • AKA Austria Wien U16
    06/2003 → 06/2004
  • AKA Austria Wien U17
    06/2003 → 06/2003
  • AKA Austria Wien U16
    06/2003 → 06/2003
  • AKA Austria Wien U15
    06/2002 → 06/2003
  • AKA Austria Wien U15
    06/2002 → 06/2002
  • AKA Austria Wien U15
    06/2002 → 06/2002
4
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2011-2012
3
Croatian cup winner
2019-2020, 2018-2019, 2016-2017
1
Croatian champion
2016-2017
1
Second highest goal scorer
2015-2016
1
Austrian champion
2012-2013
1
Austrian Youth league U19 champion
2005-2006