#10
Alexander Briedl
Aberdeen F.C.
Scottish Premiership
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
21/04/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
700K
24
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
81Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác63%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Aberdeen 2026 - Nay
- FC Blau Weiss Linz 2023 - 2026
- Wallern 2023 - 2023
- FC Blau Weiss Linz 2022 - 2023
- SV Horn 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexander Briedl
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh21/04/2002
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Aberdeen F.C.30/06/2026
- Giá trị thị trường700K
Thành tích nổi bật
2
Austrian Youth league U16 champion
2018-2019, 2017-2018
1
Austrian Second League Champion
2022-2023
1
Austrian Youth league U18 champion
2018-2019
Trận đấu2
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu81
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền32
Chuyền chính xác20
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp9
Thắng tranh chấp5
Không chiến thắng2
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Aberdeen
-
FC Blau Weiss Linz
-
Wallern
-
FC Blau Weiss Linz
-
SV Horn
-
FC Liefering
-
USK Anif
-
FC Liefering
-
Red Bull Salzburg U18
-
Red Bull Salzburg U16
-
AKA Red Bull Salzburg U15
-
AKA Red Bull Salzburg U15
2
Austrian Youth league U16 champion
2018-2019, 2017-2018
1
Austrian Second League Champion
2022-2023
1
Austrian Youth league U18 champion
2018-2019
