Alex Oxlade-Chamberlain
#21

Alex Oxlade-Chamberlain

Celtic FC Scottish Premiership
Quốc tịch ENG
Ngày sinh 15/08/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.0M €
33
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Celtic FC 2026 - Nay
  • Celtic FC 2026 - 2026
  • Free player 2025 - 2026
  • Free player 2025 - 2025
  • Besiktas JK 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlex Oxlade-Chamberlain
  • Quốc tịchENG
  • Ngày sinh15/08/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Celtic FC07/02/2026
  • Giá trị thị trường1.0M €

Thành tích nổi bật

12
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
4
FA Cup Winner
2022, 2017, 2015, 2014
3
English FA Community Shield Winner
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015
1
Scottish champion
2025-2026
1
Scottish cup winner
2025-2026
1
Conference League participant
2023-2024
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Celtic FC
    02/2026 → Hiện tại
  • Celtic FC
    02/2026 → 02/2026
  • Free player
    08/2025 → 02/2026
  • Free player
    08/2025 → 08/2025
  • Besiktas JK
    08/2023 → 08/2025
  • Besiktas JK
    08/2023 → 08/2023
  • Liverpool
    08/2017 → 08/2023 38.0M €
  • Liverpool
    08/2017 → 08/2017 38.0M €
  • Arsenal
    08/2011 → 08/2017 13.8M €
  • Arsenal
    08/2011 → 08/2011 13.8M €
  • Southampton
    07/2010 → 08/2011
  • Southampton
    06/2010 → 07/2010
  • Southampton U18
    07/2009 → 06/2010
  • Southampton U18
    06/2009 → 07/2009
  • Southampton U18
    06/2009 → 06/2009
12
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
4
FA Cup Winner
2022, 2017, 2015, 2014
3
English FA Community Shield Winner
2017-2018, 2015-2016, 2014-2015
1
Scottish champion
2025-2026
1
Scottish cup winner
2025-2026
1
Conference League participant
2023-2024
1
Turkish cup winner
2023-2024
1
English League Cup winner
2022
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
FIFA Club World Cup winner
2020
1
English Champion
2019-2020
1
UEFA Supercup Winner
2019-2020
1
Champions League Winner
2018-2019
1
Champions League runner-up
2017-2018
1
World Cup participant
2014
1
Euro participant
2012