#33
Alex Král
1. FC Union Berlin
Bundesliga
Quốc tịch
CZE
CZE Ngày sinh
19/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.5M €
28
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
443Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- 1. FC Union Berlin 2025 - Nay
- RCD Espanyol de Barcelona 2024 - 2025
- 1. FC Union Berlin 2024 - 2024
- Spartak Moscow 2024 - 2024
- 1. FC Union Berlin 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlex Král
- Quốc tịchCZE
- Ngày sinh19/05/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập 1. FC Union Berlin29/06/2025
- Giá trị thị trường2.5M €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019
2
Czech champion
2019-2020, 2018-2019
1
Champions League participant
2023-2024
1
Euro participant
2021
1
Czech cup winner
2018-2019
1
European Under-19 participant
2017
Trận đấu30
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu443
Sút7
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền138
Chuyền chính xác109
Chuyền quyết định4
Rê bóng13
Rê bóng thành công9
Tắc bóng9
Cắt bóng4
Phá bóng9
Tranh chấp68
Thắng tranh chấp37
Không chiến thắng9
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
1. FC Union Berlin
-
RCD Espanyol de Barcelona
-
1. FC Union Berlin
-
Spartak Moscow
-
1. FC Union Berlin
-
Spartak Moscow
-
Schalke 04
-
Spartak Moscow
-
West Ham United
-
Spartak Moscow
-
Slavia Praha
-
Teplice
-
Slavia Praha B
-
SK Slavia Prague U19
-
SK Slavia Prague U17
-
SK Slavia Prague Youth
-
SK Slavia Prague Youth
-
Zbrojovka Brno Youth
-
FC Zbrojovka Brno Youth
2
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019
2
Czech champion
2019-2020, 2018-2019
1
Champions League participant
2023-2024
1
Euro participant
2021
1
Czech cup winner
2018-2019
1
European Under-19 participant
2017
1
Euro Under-17 participant
2015
