#21
Alex Hrabina
Kisvárda Master Good FC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
05/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
31
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kisvárda Master Good FC 2024 - Nay
- FC Tiszaújváros 2024 - 2024
- Free player 2023 - 2024
- Nyiregyhaza 2023 - 2023
- Debreceni VSC 2019 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlex Hrabina
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh05/04/1995
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Kisvárda Master Good FC30/06/2024
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
1
Hungarian 2nd division champion
2024-2025
1
Promotion to 1st league
2020-2021
1
European Under-19 participant
2015
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Kisvárda Master Good FC
-
FC Tiszaújváros
-
Free player
-
Nyiregyhaza
-
Debreceni VSC
-
Cigánd SE
-
Szolnoki MAV FC
-
Bekescsaba
-
Gyirmot SE
-
Cigánd SE
-
Szolnoki MAV FC
-
Nyiregyhaza
-
Nyíregyháza Spartacus U19
-
Budaorsi SC
-
Nyíregyháza Spartacus U19
-
Nyíregyháza Spartacus U17
1
Hungarian 2nd division champion
2024-2025
1
Promotion to 1st league
2020-2021
1
European Under-19 participant
2015
