Alex Domínguez
#30

Alex Domínguez

Toulouse FC French Ligue 1
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 30/07/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
28
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
30
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Toulouse FC 2025 - Nay
  • Eibar 2025 - 2025
  • Toulouse FC 2023 - 2025
  • UD Las Palmas 2022 - 2023
  • UD Ibiza 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlex Domínguez
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh30/07/1998
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Toulouse FC29/06/2025
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2023-2024
1
Promotion to 1st league
2022-2023
1
European Under-21 participant
2021
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Toulouse FC
    06/2025 → Hiện tại
  • Eibar
    01/2025 → 06/2025
  • Toulouse FC
    07/2023 → 01/2025
  • UD Las Palmas
    06/2022 → 07/2023
  • UD Ibiza
    07/2021 → 06/2022
  • UD Las Palmas
    07/2020 → 07/2021
  • Las Palmas Atletico
    08/2019 → 07/2020
  • Deportivo Alaves B
    07/2018 → 08/2019
  • RCD Espanyol B
    06/2017 → 07/2018
  • CF Damm U19
    06/2016 → 06/2017
  • RCD Espanyol U18
    06/2015 → 06/2016
1
Europa League participant
2023-2024
1
Promotion to 1st league
2022-2023
1
European Under-21 participant
2021