Alex Bergmann Arnarsson
#6

Alex Bergmann Arnarsson

Grotta Seltjarnarnes Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 27/12/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 10K €
27
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Úlfarnir 2025 - Nay
  • Grotta Seltjarnarnes 2024 - 2025
  • UMF Njardvik 2023 - 2024
  • Vikingur Reykjavik 2023 - 2023
  • IR Reykjavik 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlex Bergmann Arnarsson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh27/12/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Grotta Seltjarnarnes19/05/2025
  • Giá trị thị trường10K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Úlfarnir
    05/2025 → Hiện tại
  • Grotta Seltjarnarnes
    04/2024 → 05/2025
  • UMF Njardvik
    02/2023 → 04/2024
  • Vikingur Reykjavik
    02/2023 → 02/2023
  • IR Reykjavik
    03/2022 → 02/2023
  • Vikingur Reykjavik
    10/2021 → 03/2022
  • IR Reykjavik
    07/2021 → 10/2021
  • Vikingur Reykjavik
    06/2021 → 07/2021
  • Vikingur Olafsvik
    02/2021 → 06/2021
  • Vikingur Reykjavik
    02/2021 → 02/2021
  • Fram Reykjavik
    08/2020 → 02/2021
  • UMF Njardvik
    06/2020 → 08/2020
  • Fram Reykjavik
    06/2019 → 06/2020
  • KF Fjardabyggdar
    05/2019 → 06/2019
  • Fram Reykjavik
    07/2018 → 05/2019
  • Úlfarnir
    05/2017 → 07/2018
  • Fram Reykjavík U19
    12/2015 → 05/2017
  • Breidablik UBK U19
    06/2011 → 12/2015
  • ÍA Akranes U19
    11/2010 → 06/2011

Chưa có danh hiệu.