Alessandro Burlamaqui
#18

Alessandro Burlamaqui

Alianza Lima Peruvian Liga 1
Quốc tịch PER
Ngày sinh 18/02/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
24
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 66 Chuyền 46 Rê bóng 33 Phòng ngự 37 Thể lực 45 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
87Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác65%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Alianza Lima 2025 - Nay
  • CF Intercity 2023 - 2025
  • Valencia CF Mestalla 2023 - 2023
  • CF Intercity 2023 - 2023
  • Valencia CF Mestalla 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlessandro Burlamaqui
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh18/02/2002
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Alianza Lima09/07/2025
  • Giá trị thị trường400K €
Trận đấu14
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu87
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền43
Chuyền chính xác28
Chuyền quyết định2
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng5
Phá bóng2
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Alianza Lima
    07/2025 → Hiện tại
  • CF Intercity
    08/2023 → 07/2025
  • Valencia CF Mestalla
    06/2023 → 08/2023
  • CF Intercity
    01/2023 → 06/2023
  • Valencia CF Mestalla
    01/2023 → 01/2023
  • CD Badajoz
    07/2022 → 01/2023
  • Valencia CF Mestalla
    06/2021 → 07/2022
  • Valencia CF Mestalla
    06/2021 → 06/2021
  • Espanyol U19
    12/2019 → 06/2021
  • Espanyol Barcelona U19
    12/2019 → 12/2019
  • RCD Espanyol U18
    12/2018 → 12/2019
  • Espanyol Barcelona U18
    12/2018 → 12/2018

Chưa có danh hiệu.