Aleksandr Ksenofontov
#80

Aleksandr Ksenofontov

FC Minsk Belarusian Premier League
Quốc tịch BLR
Ngày sinh 05/05/1999 (28 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 200K €
28
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
80
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
597Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.23
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Minsk 2026 - Nay
  • FC Gazovik Vitebsk 2025 - 2026
  • FC Torpedo Zhodino 2024 - 2025
  • Rodina Moscow 2024 - 2024
  • FC Torpedo Zhodino 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAleksandr Ksenofontov
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh05/05/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FC Minsk04/02/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu13
Đá chính13
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu597
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Minsk
    02/2026 → Hiện tại
  • FC Gazovik Vitebsk
    02/2025 → 02/2026
  • FC Torpedo Zhodino
    03/2024 → 02/2025 100K €
  • Rodina Moscow
    03/2024 → 03/2024
  • FC Torpedo Zhodino
    01/2023 → 03/2024
  • Rodina Moscow
    08/2022 → 01/2023
  • FC Gazovik Vitebsk
    12/2020 → 08/2022
  • Dinamo Minsk II
    12/2020 → 12/2020
  • FC Gazovik Vitebsk
    02/2020 → 12/2020
  • Dinamo Minsk II
    12/2018 → 02/2020
  • Underdog Chist (- 2019)
    07/2018 → 12/2018
  • Dinamo Minsk II
    12/2016 → 07/2018

Chưa có danh hiệu.