Aleksandr Korotaev
#0

Aleksandr Korotaev

Tyumen RUS D3A
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 15/07/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.69 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
34
Tuổi
1.69 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KDV Tomsk 2025 - Nay
  • Tyumen 2022 - 2025
  • Fiztekh Dolgoprudny 2021 - 2022
  • Tyumen 2020 - 2021
  • FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAleksandr Korotaev
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh15/07/1992
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Tyumen30/06/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

2
Russian third tier champion
2023, 2017
1
Russian second tier champion
2020
1
Top scorer
2011-2012

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • KDV Tomsk
    06/2025 → Hiện tại
  • Tyumen
    06/2022 → 06/2025
  • Fiztekh Dolgoprudny
    07/2021 → 06/2022
  • Tyumen
    07/2020 → 07/2021
  • FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka
    07/2019 → 07/2020
  • Rotor Volgograd
    12/2017 → 07/2019
  • Dinamo St. Petersburg (-2018)
    06/2017 → 12/2017
  • Yenisey Krasnoyarsk
    06/2017 → 06/2017
  • Dinamo St. Petersburg (-2018)
    02/2017 → 06/2017
  • Yenisey Krasnoyarsk
    07/2016 → 02/2017
  • Sokol Saratov
    07/2014 → 07/2016
  • Rotor Volgograd
    01/2013 → 07/2014
  • Akademia Togliatti (-2012)
    12/2009 → 01/2013
  • Akademia Togliatti (-2012)
    12/2007 → 12/2009
2
Russian third tier champion
2023, 2017
1
Russian second tier champion
2020
1
Top scorer
2011-2012