#9
Aleksandr Kokorin
Aris Limassol
Cypriot First Division
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
19/03/1991 (36 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
36
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
22Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
594Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Aris Limassol 2024 - Nay
- Aris Limassol 2024 - 2024
- Fiorentina 2024 - 2024
- Fiorentina 2024 - 2024
- Aris Limassol 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủAleksandr Kokorin
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh19/03/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Aris Limassol01/07/2024
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
6
Europa League participant
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013
2
Euro participant
2016, 2012
1
Footballer of the Year
2023
1
Cyprian champion
2022-2023
1
Russian champion
2019
1
Russian Super Cup winner
2016-2017
Trận đấu22
Đá chính7
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu594
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Aris Limassol
-
Aris Limassol
-
Fiorentina
-
Fiorentina
-
Aris Limassol
-
Aris Limassol
-
Fiorentina
-
Fiorentina
-
Aris Limassol
-
Aris Limassol
-
Fiorentina
-
Fiorentina
-
Spartak Moscow
-
Spartak Moscow
-
Zenit St. Petersburg
-
Zenit St. Petersburg
-
FC Sochi
-
FC Sochi
-
Zenit St. Petersburg
-
Zenit St. Petersburg
-
Dynamo Moscow
-
Dynamo Moscow
-
Anzhi Makhachkala
-
Anzhi Makhachkala
-
Dynamo Moscow
-
Dynamo Moscow
-
Dinamo Moscow Youth
-
Dinamo Moscow Youth
6
Europa League participant
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013
2
Euro participant
2016, 2012
1
Footballer of the Year
2023
1
Cyprian champion
2022-2023
1
Russian champion
2019
1
Russian Super Cup winner
2016-2017
1
Russian cup winner
2016
1
Champions League participant
2015-2016
1
World Cup participant
2014
