#30
Aleksandr Gutor
FC Minsk
Belarusian Premier League
Quốc tịch
BLR
Ngày sinh
18/04/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
37
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
30
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
630Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Minsk 2024 - Nay
- Free player 2024 - 2024
- BATE Borisov 2023 - 2024
- FK Aksu 2023 - 2023
- Free player 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủAleksandr Gutor
- Quốc tịchBLR
- Ngày sinh18/04/1989
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Minsk23/06/2024
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
8
Belarusian champion
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008
4
Belarusian Super Cup winner
2021, 2019, 2018, 2011
4
Europa League participant
2015-2016, 2014-2015, 2010-2011, 2009-2010
3
Goalkeeper of the season
2019-2020, 2018-2019, 2010-2011
3
Champions League participant
2012-2013, 2011-2012, 2008-2009
2
Belarusian cup winner
2017-2018, 2009-2010
Trận đấu15
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu630
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Minsk
-
Free player
-
BATE Borisov
-
FK Aksu
-
Free player
-
Shakhter Soligorsk
-
Dinamo Brest
-
Chornomorets Odesa
-
FK Ruan Tosno
-
Gazovik Orenburg
-
Dinamo Minsk
-
BATE Borisov
-
BATE Borisov II
8
Belarusian champion
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008
4
Belarusian Super Cup winner
2021, 2019, 2018, 2011
4
Europa League participant
2015-2016, 2014-2015, 2010-2011, 2009-2010
3
Goalkeeper of the season
2019-2020, 2018-2019, 2010-2011
3
Champions League participant
2012-2013, 2011-2012, 2008-2009
2
Belarusian cup winner
2017-2018, 2009-2010
1
Olympics participant
2011-2012
1
European Under-21 participant
2011
1
Footballer of the Year
2011
