Albin Morfelt
#27

Albin Morfelt

Vestri Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch SWE
Ngày sinh 10/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K €
26
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
27
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
138Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vestri 2026 - Nay
  • Ostersunds FK 2025 - 2026
  • Osters IF 2023 - 2025
  • Degerfors IF 2022 - 2023
  • Vålerenga Fotball Elite 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlbin Morfelt
  • Quốc tịchSWE
  • Ngày sinh10/01/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Vestri09/02/2026
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu16
Đá chính12
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu138
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Vestri
    02/2026 → Hiện tại
  • Ostersunds FK
    07/2025 → 02/2026
  • Osters IF
    08/2023 → 07/2025
  • Degerfors IF
    07/2022 → 08/2023
  • Vålerenga Fotball Elite
    07/2022 → 07/2022
  • Mjallby AIF
    02/2022 → 07/2022
  • Vålerenga Fotball Elite
    08/2021 → 02/2022 350K €
  • Varbergs BoIS FC
    01/2021 → 08/2021
  • IK Frej Taby
    08/2019 → 01/2021
  • Hammarby U19
    12/2018 → 08/2019
  • Älvsjö AIK U19
    11/2018 → 12/2018
  • Vasalunds IF
    04/2018 → 11/2018
  • Älvsjö AIK U19
    12/2017 → 04/2018

Chưa có danh hiệu.